Ford Everest 2023 Titanium 4×2

Giá : 1.299.000.000 đ
  • Bảo hành chính hãng 3 năm trên tất cả các đại lý Ford trên toàn quốc
  • Xe nhập khẩu nguyên chiếc Thái lan sản xuất năm 2023
  • Khuyến mại: Dán phim cách nhiệt, trải sàn da, camera hành trình
  • Hotline tư vấn: 093 356 3355

Thông Số kỹ Thuật Ford Everest 2023 Titanium 4×2 Chi tiết

HỆ THỐNG PHANH / BRAKE SYSTEMBánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 20”/ Alloy 20″
Cỡ lốp / Tire Size : 255/55R20
Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Phanh Đĩa/ Disc Brake
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONSChiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2900
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4914x 1923 x 1842
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 200
HỆ THỐNG TREO / SUSPENSION SYSTEMHệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link
Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (LÍT/100KM)Kết hợp : 6,71
Ngoài đô thị : 5,59
Trong đô thị : 8,61
TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN / SAFETY FEATURESCảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến trước và sau / Front&Rear sensor
Camera lùi / Rear View Camera : Có/ With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có/ With
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without
Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Không / Without
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert : Có/ With
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có/ With
Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có/ With
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS : Có / With
Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control : Có/ Cruise Control
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists : Không / Without
Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking : Không/Without
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags : Có/ With
Túi khí bên / Side Airbags : Có/ With
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có/ With
TRANG THIẾT BỊ BÊN TRONG XE/ INTERIORChìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Gương chiếu hậu trong / Internal mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
Hàng ghế thứ ba gập điện / Power 3rd row seat : Không / Without
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
Tay lái bọc da / Leather steering wheel : Có / With
Vật liệu ghế / Seat Material : Da cao cấp/ Premium Leather
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust : Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Pass 8 way power
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT/ EXTERIORCửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate : Có / With
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof : Có / With
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror : Có gập điện sấy điện / Heated and power fold mirror
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Điều chỉnh tay / Manual
Đèn LED tự động với dải đèn LED / Auto LED headlamp and LED strip light : Có / With
Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With
ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH / POWER AND PERFORMANCECông suất cực đại (PS / vòng / phút) / Max power (Ps / rpm) : 180 (132,4 KW) / 3500Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động cầu sau / RWD
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Không / without
Hộp số / Transmission : Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without
Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 420 / 1750-2500
Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
HỆ THỐNG ÂM THANH/ AUDIO SYSTEMCông nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 4/ Voice Control SYNC Gen 4
– 8 loa/ 8 speakers
– Màn hình TFT cảm ứng 8″” / 8″” tough screen TFT- Dẫn đường bằng hệ thống định vị toàn cầu GPS
Màn hình công tơ mét/ Cluster TFT : Màn hình TFT 8″/ TFT 8″ Screen
Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH Ô TÔ THỦ ĐÔ – FORD THỦ ĐÔ

Đ/c: Km8 Giải Phóng, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội

Email: hotroford@gmail.com

Hotline: 093 356 3355

093 356 3355 Yêu cầu báo giá
Gọi ngay
Zalo chát
Đăng ký tư vấn