Đánh giá xe Kia Rondo 2020 thông số kỹ thuật

Đánh giá xe Kia Rondo 2020 thông số kỹ thuật: kia rondo 2020 giá lăn bánh, thông số kỹ thuật, hình ảnh chi tiết nội ngoại thất…

Các phiên bản Kia Rondo 2020 kèm giá bán

Mẫu xe Kia Rondo 2020 có 4 phiên bản, 2 dòng động cơ kết hợp với số tự động hoặc số sàn. Kia Rondo phân phối tới người tiêu dùng 7 màu bao gồm : Màu đen, bạc, trắng, vàng cát, xanh, nâu, đỏ. Các phiên bản của Kia Rondo 2020
  • Kia Rondo 1.7L DAT máy dầu số tự động
  • Kia Rondo 2.0L GMT máy xăng số sàn
  • Kia Rondo 2.0L GAT máy xăng số tự động
  • Kia Rond 2.0L GATH máy xăng số tự động bản cao cấp

Giá xe Kia Rondo của từng phiên bản cụ thể như sau:

Phiên bản xe Giá niêm yết Khuyến mãi
Rondo 2.0L GMT 609 Call
Rondo 2.0L GAT 669 Call
Rondo 2.0L GATH 799 Call
Rondo 1.7L DAT 799 Call

Giá xe Kia Rondo lăn bánh chưa bao gồm giảm giá, khuyến mãi (nếu có) tại đại lý chúng tôi.

Đánh giá xe Kia Rondo 2020

Trong khi hầu hết các doanh nghiệp sản xuất xe hơi đang điên cuồng bổ sung các biến thể để nắm bắt mọi thị trường thích hợp có thể thì thương hiệu Kia đến từ Hàn Quốc loại lựa chọn một chiến lược phát triển khác với phiên bản mới nhất của Kia Rondo.

Đánh giá xe Kia Rondo 2020
Đánh giá xe Kia Rondo

Kia Rondo 2020 là một chiếc xe có kiểu dáng thông minh, mặc dù hơi khác thường, bên cạnh đó là khả năng xử lý chấp nhận được, 7 chỗ ngồi và hàng tấn những tiện nghi công nghệ thực tế.

Đối thủ thực sự và cũng được coi là duy nhất của xe Kia Rondo 2020 là Mazda 5. Tuy nhiên, giá cả dễ chịu hơn, chất lượng vật liệu tốt hơn đã hiến Rondo trở thành một sự lựa chọn vững chắc cho những ai đang tìm kiếm sự thực tế.

Ngoại thất

Kia Rondo 2020 sỡ hữu kích thước với chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4.525 x 1.805 x 1.610mm, chiều dài cơ sở 2.750mm.

Đánh giá xe Kia Rondo 2020 thông số kỹ thuật: kia rondo 2020 giá lăn bánh, thông số kỹ thuật, hình ảnh chi tiết nội ngoại thất...Như vậy, nó dài hơn chiếc SUV cỡ trung Kia Sportage 45mm, chiều cao thấp hơn 35mm và cũng hẹp hơn 35mm.

Đầu xe

Rondo 2020 mang khuôn mặt khá quen thuộc với chiếc mũi thấp và đèn pha quét ngược có kích thước khá lớn, trông to hơn so với “khuôn mặt” của nó nhưng lại dễ thương theo phong cách hoạt hình manga.

Đánh giá xe Kia Rondo
Đầu xe Kia Rondo

Phiên bản cao cấp nhất Rondo GATH sở hữu đèn pha HID – Xenon tích hợp hệ thống rửa đèn trong khi 3 phiên bản còn lại không có và chỉ sử dụng đèn Halogen Projector.

Lưới tản nhiệt mũi hổ vẫn là một đặc trưng khó có thể thay thế. Trong khi, cụm đèn sương mù được thiết kế lại theo phong cách khỏe khoắn hơn, thay vì mảnh mai và mềm mại như thế thệ mà nó thay thế.

Kính chắn gió mở rộng, tạo cảm giác liền mạch với mái xe là một trong những điểm nhấn ấn tượng của Rondo khi bạn nhìn trực diện.

Thân xe

Là một chiếc MPV lớn nhưng Kia Rondo lại có hình dáng mini với mái ngang và cao, lưng thẳng đứng và kính chắn gió vuốt mạnh tạo nên hình dạng đầu xe tương đối nhọn.

Đánh giá xe Kia Rondo
Thân xe Kia Rondo

Cả 4 biến thể đều sử dụng bánh xe hợp kim 17 inch 5 chấu  kép có thiết kế thể thao cùng tay nắm cửa mạ chrome và gương chiếu hậu chỉnh/gập điện. Nhưng duy nhất Rondo GMT tích hợp đèn báo rẽ trên thân xe theo kiểu truyền thống thay vì hiện đại như những phiên bản còn lại.

Đuôi xe

Thiết kế đuôi xe của Kia Rondo 2020 khá nhàm chán, nó gần như không có một điểm nhấn đặc biệt nào để bạn cảm thấy ấn tượng và nhớ về nó mỗi khi nhắc đến.

Đuôi xe Kia Rondo

Đèn hậu dạng LED chỉ được trang bị trên Rondo GATH, 3 phiên bản còn lại sử dụng đèn Halogen.

Cản sau ốp nhựa đen mờ khỏe khoắn, nâng đỡ 2 đèn phản quang cỡ trung trong khi cụm ống xả được Kia khéo léo dấu ở bên dưới.

Nội thất rộng rãi

Khoang lái

Nếu như Kia Rondo 2020 có vẻ ngoài hiện đại, khỏe khoắn thì bên trong nó lại khiến bạn nhớ đến phong cách ‘retro’ đầy cổ điển của thập niên 80.

Đánh giá xe Kia Rondo
Nội thất xe Kia Rondo

Tại vị trí trung tâm của bảng điều khiển là một màn hình cảm ứng có kích thước 8 inch. Hai bên là hệ thống các nút bấm bấm và núm xoay khá nhỏ, có thể gây chút khó khăn cho bạn khi sử dụng.

Các loại vật liệu cứng xuất hiện ở nhiều nơi nhưng cũng có rất nhiều vật liệu mềm bao quanh khoang cabin, trong khi ghế ngồi cung cấp khả năng nâng đỡ toàn diện và thoải mái. Ghế lái chỉnh tay 6 hướng là tiêu chuẩn trên 3 biến thể DAT, GMT và GAT, riêng GATH chỉnh điện 10 hướng, tích hợp đệm đỡ bắp chân

Khoảng sáng gầm xe của Kia Rondo 2020 tương đương với một chiếc sedan hoặc hatchback thông thường (151mm) nhưng vẫn cung cấp vị trí lái xe cao hơn một chút – mặc dù không cao như Sportage.

Đánh giá xe Kia Rondo
Nội thất xe Kia Rondo

Vô-lăng 3 chấu bọc da đặt thấp, cột A mỏng và kính chắn gió mở rộng kéo sâu vào nắp ca-pô khiến cho tầm nhìn ra phía trước khá tốt.

Không gian lưu trữ phía trước bao gồm: hộp găng tay, túi cửa, hộp trung tâm…

Khoang hành khách

Hàng ghế thứ hai có thiết kế ghế liền nhau như những chiếc SUV. Tại vị trí trung tâm là một tay vịn, khi hạ xuống sẽ lộ ra 2 khe giữ cốc tiện lợi.

Đánh giá xe Kia Rondo 2020
Hàng ghế thứ 2 Kia Rondo

Chỗ để chân rộng rãi, thậm chí những hành khách cao đến 1m90 vẫn thấy thoải mái ở những chuyến hành trình dài mà không gian đầu vẫn còn dư thừa.

Cửa sau lớn, nhẹ và có khẩu độ mở khá rộng giúp cho hành khách có thể ra/vào dễ dàng. Bên cạnh đó, chiều cao ghế vừa đủ và chiều cao sàn tương đối thấp.

Đánh giá xe Kia Rondo
Hàng ghế thứ 3 xe Kia Rondo

Đó là một tín hiệu hấp dẫn người mua khi những hành khách thường xuyên của họ là những người trung tuổi, không còn nhanh nhẹn như trước, hoặc nếu họ là những bậc cha mẹ thường xuyên phải sử dụng ghế trẻ em trên ô tô.

Hàng ghế thứ 2 có thể gập theo tỷ lệ 60/40 và nằm trên đường ray khiến bạn có thể trượt để giải phóng thêm chỗ để chân hoặc tăng không gian tải hàng hóa.

Khoang hành lý

Dung tích khoang hành lý của Rondo 2020 là 536 lít khi hàng ghế thứ 3 được gập theo tỷ lệ 50/50 và tăng lên 1.694 lít khi cả 2 hàng ghế sau được gập lại.

Đánh giá xe Kia Rondo
Khoang hành lý xe Kia Rondo

Không chỉ vậy, Kia Rondo 2020 tự hào có khoang chứa đồ dưới sàn để lưu trữ những đồ vật có kích thước trung bình như: hộp giày, túi xách, máy tính xách tay… hoặc những vật dụng ướt mà bạn mới mang từ bãi biển lên.

Ngoài ra, tại vị trí bánh xe bên tay phải là dây đai đàn hồi, bạn có thể đề đồ dã ngoại hoặc bất cứ thứ gì khác mà bạn muốn để vào.

Tính năng và công nghệ

Không có sự khác biệt nhiều ở tiện nghi và công nghệ giữa các biến thể của Kia Rondo 2020. Chúng bao gồm:

  • Tay lái tích hợp điều khiển âm thanh và điều chỉnh 4 thướng
  • Tùy chọn 3 chế độ lái
  • Màn hình hiển thị đa thông tin (kích thước 4.2 inch TFT LCD trên GATH)
  • DVD, màn hình cảm ứng 8 inch, GPS, Bluetooth, 6 loa
  • Kết nối AUX, USB
  • Sấy kính trước/sau
  • Kính cửa điều khiển điện
  • Kính cửa người lái an toàn chống kẹt
  • Điều hòa 2 vùng độc lập (chỉnh tay trên GMT)
  • Cửa gió điều hào hàng ghế sau
  • Ghế da cao cấp

Một số tiện nghi cao cấp sẽ không thể tìm thấy trên phiên bản GMT như:

  • Hệ thống lọc không khí bằng ion
  • Hệ thống kiểm soát tiêu hao nhiên liệu
  • Gương chiếu hậu chống chói ECM

Và chỉ duy nhất biến thể GATH được Kia trang bị cửa sổ trời toàn cảnh.

Tính năng an toàn

Như bao chiếc xe Kia khác, Rondo 2020 được trang bị tất cả những tính năng an toàn chủ động và thủ động tiêu chuẩn, bao gồm:

  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệt hống phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Khóa cửa điều khiển từ xa
  • Dây đai an toàn các ghế
  • Hệ thống túi khí (6 cho biến thể GATH và 2 cho các biến thể còn lại)
  • Khóa cửa trung tâm
  • Camera lùi

Hai phiên bản cao cấp nhất là DAT và GATH còn được trang bị thêm những tính năng như:

  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
  • Hệ thống hỗ trợ khởi động ngang dốc HAC
  • Hệ thống cân bằng điện tử ESP
  • Hệ thống ổn định thân xe VSM
  • Ga tự động + giới hạn tốc độ
  • Chống sao chép chìa khóa

Cảm biến đỗ xe trước sau và khóa cửa tự động theo tốc độ chỉ tìm thấy trên biến thể GATH và khá tiếc khi Kia Rondo bở lỡ các tính năng nâng cao như: cảnh báo chệch làn đường và cảnh báo điểm mù.

Cảm giác lái Kia Rondo 2020

Kia Rondo 2020 mới sử dụng động cơ xăng vận hành khá trơn tru nhưng cho cảm giác không mấy ấn tượng ở vòng quay thấp. Hộp số sàn 6 cấp sử dụng khá nhẹ khi bạn cần sang số.

Động cơ diesel mặc dù có công suất thấp hơn một số đối thủ cạnh tranh nhưng mô-men xoắn của nó đến sớm hơn trong phạm vi vòng quay của nó khiến cho bạn cảm thấy nó khá linh hoạt.

Tuy nhiên, phải thừa nhận rằng, Kia đã đặt sự thoải mái lên trước sự nhanh nhẹn, điều này không phải là một khuyết điểm trong phân khúc MPV. Mà có lẽ điểm trừ đến từ độ ổn định thân xe, khi nó cho cảm giác hơi bất ổn trên bề mặt đường gồ ghề và cả những khúc cua.

Phản ứng của vô-lăng và bướm ga cũng khá chậm. Tuy nhiên nó sẽ được cải thiện đáng kể nếu bạn sử dụng chế độ lái Comfort hoặc Sport thay vì Normal.

Kia Rondo 2020 không phải là MPV yên tĩnh nhất khi di chuyể nhưng tiếng ồn chỉ thực sự rõ ràng khi bạn đạt vận tốc 100km/h.

Thông số kỹ thuật Kia Rondo 2020

THÔNG SỐ KỸ THUẬT/SPECIFICATIONS 1.7L DAT 2.0L GMT 2.0 GAT 2.0L GATH
Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions 4.525 x 1.805 x 1.610 mm
Chiều dài cơ sở /  Wheel base 2.750 mm
Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance 151 mm
Bán kính quay vòng / Minimum turning radius 5.500 mm
Trọng lượng / Weight Không tải / Curb 1.570 kg 1.510 kg 1.510 kg 1.510 kg
Toàn tải / Gross 2.200 kg 2.140 kg 2.140 kg 2.140 kg
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity 58 L
Số chỗ ngồi / Seat capacity 7 Chỗ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT/SPECIFICATIONS DAT GMT G AT G ATH
Kiểu / Model Dầu, U2 1.7L / Diesel, U2 1.7L Xăng, Nu 2.0L / Gasoline, Nu 2.0L
Loại / Type 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
I4, 16 valve DOHC
4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT
I4, 16 valve DOHC , Dual CVVT
Dung tích xi lanh / Displacement 1685 cc 1999 cc
Công suất cực đại / Max. power 139 Hp/ 4000rpm 158Hp / 6500rpm
Mô men xoắn cực đại /  Max. torque 340 Nm/ 1750 – 2500 rpm 194Nm / 4800rpm
Hộp số / Transmission Tự động 7 cấp ly hợp kép / 7-speed DCT Số sàn 6 cấp / 6-speed manual Tự động 6 cấp / 6-speed automatic
Dẫn động / Wheel drive Cầu trước / FWD
THÔNG SỐ KỸ THUẬT/SPECIFICATIONS DAT GMT G AT G ATH
Hệ thống treo / Suspension system Trước / Front Kiểu McPherson / McPherson Struts
Sau / Rear Thanh xoắn / Coupled Torsion Beam Axle
Hệ thống phanh / Brakes system Trước x Sau / Front x Rear Đĩa x Đĩa/ Disc x Disc
Cơ cấu lái / Power Steering Trợ lực điện / Motor Drive Power Steering
Lốp xe / Tires 225/45R17
Mâm xe / Wheel Mâm đúc hợp kim nhôm / Alloy wheel
THÔNG SỐ KỸ THUẬT/SPECIFICATIONS DAT GMT G AT G ATH
Đèn pha / Head lamp Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector HID (Xenon)
Đèn pha tự động / Auto light control
Hệ thống rửa đèn pha / Headlamp washers
Đèn LED chạy ban ngày / LED daytime running lights
Đèn hậu dạng Led / LED Rear Combination Lamp
Đèn sương mù phía trước / Front fog lamps
Đèn phanh lắp trên cao / High mounted stop lamp
Gạt mưa tự động / Automatic wipers
Giá đỡ hành lý trên mui xe / Roof rack
Tay nắm và viền cửa mạ Chrome / Chrome outer door handles & belt line Cùng màu thân xe
Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ/ LED repeated lamp on outside mirror Trên thân xe
Gương chiếu hậu chỉnh điện / Electrically adjustable outside mirror
Gương chiếu hậu gập điện / Electrically retractable outside mirror
Kính cửa sau và kính lưng màu tối / Rear door windown tailgate glass color dark
Ốp cản trước sau thể thao / Front – rear Bumper with Silver Skid Plate
THÔNG SỐ KỸ THUẬT/SPECIFICATIONS DAT GMT G AT G ATH
Tay lái bọc da  / Leather steering wheel
Lẫy chuyển số trên vô lăng / Paddle Shifter
Tay lái tích hợp điều khiển âm thanh /Steering wheel with audio remote control
Tay lái điều chỉnh 4 hướng / Manual tilt & telescopic steering wheel
3 chế độ lái / Drive mode select (Comfort, Nomal, Sport)
Màn hình đa thông tin/Multi-information Display 4.2-inch TFT LCD
Chế độ điện thoại rảnh tay / Handsfree phone
DVD, màn hình cảm ứng 8” GPS, Bluetooth, 6 loa / DVD, 8 GPS, Bluetooth, 6 speakers
CD, Bluetooth, 6 loa / CD, Bluetooth, 6 speakers
Kết nối AUX, USB, iPod / AUX, USB, iPod connections
Sấy kính trước – sau / Power mirror heated – front/rear
Kính cửa điều khiển điện 1 chạm của người lái / Power windows,  Auto-up & down
Kính cửa an toàn chống kẹp tất cả các của /  Safety window All Door Người lái / Driver’s side Người lái / Driver’s side Người lái / Driver’s side Người lái / Driver’s side
Điều hòa tự động 2 vùng lạnh / Dual auto air conditioner Chỉnh tay / Manual
Hệ thống lọc khí bằng ion / Clean air
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau / Rear air vent
Hệ thống kiểm soát tiêu hao nhiên liệu / ECO system
Gương chiếu hậu trong chống chói ECM / Electric Chromic Mirror
Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic/ Panoramic sunroof
Ghế da cao cấp / Leather seats
Ghế lái chỉnh điện 10  hướng / 10-way power driver seat Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Đệm đỡ bắp chân chỉnh điện / Power extendable driver seat leg cushion
Rèm che nắng hàng ghế 2/ Rear Door Manual Curtain
Hàng ghế thứ 3 gập 5:5 / 5:5 folding 3rd row seats
Thông số kỹ thuật Kia Rondo 2020 do Kia Motors Việt Nam cung cấp có thể thay đổi mà không báo trước, vui lòng liên hệ để được tư vấn chi tiết.
Đánh giá tổng quan
Kiểu dáng
Vận hành
Tiện nghi
An toàn
Giá cả